Cổng Giao Tiếp |
2 cổng Ethernet RJ45 (cổng kép cho DLR hoặc cấu trúc tuyến tính) |
Tốc độ truyền thông |
10/100 Mbps (EtherNet/IP) |
Kết nối |
128 kết nối TCP/IP, 256 kết nối Logix |
Hỗ trợ chuyển động |
Lên đến 255 trục cho chuyển động tích hợp trên EtherNet/IP |
Thông điệp CIP chưa kết nối |
128 (backplane + Ethernet) |
Tốc độ gói I/O |
Lên đến 10.000 gói/giây |
Tốc độ gói HMI/MSG |
Lên đến 3.200 gói/giây |
Tỏa nhiệt |
5.1 W tối đa |
Tản nhiệt |
17.4 BTU/giờ |
Dòng tải trên Backplane |
1 A @ 5.1 V DC, 3 mA @ 24 V DC |
Cách ly |
30 V (liên tục), loại cách điện cơ bản, mạng Ethernet đến backplane |
Kết nối đầu cuối |
2 đầu nối RJ45 cho EtherNet/IP |
Kích thước dây |
Cáp Ethernet CAT5 hoặc CAT6 |
Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến 60°C (32°F đến 140°F) |
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
Độ ẩm |
5% đến 95% (không ngưng tụ) |
Độ chịu rung |
2 G @ 10–500 Hz |
Khả năng chịu sốc |
30 G (đang hoạt động), 50 G (không hoạt động) |
Kích Thước |
145 mm x 35 mm x 140 mm (5,71 in x 1,38 in x 5,51 in) |
Trọng lượng |
0,35 kg (0,77 lb) |
Tuân thủ tiêu chuẩn |
CE, UL, CSA (Lớp I, Phân vùng 2, Nhóm A, B, C, D), FM, KC, MARINE, NRTL, RCM |
Chứng nhận |
Được chứng nhận TUV về an toàn chức năng (SIL 2), tuân thủ an toàn CIP |